“Fine Foods of The Earth”.
Dan On Foods

Hạnh Nhân

Sắp xếp theo:
Hạnh Nhân Sống 270g
Code
DDPK 055249
Packsize
12/270g
CBM
0.0169(360x285x165)mm
Net Weight
3.24kg
Gross Weight
3.9kg
FCL 20'
1200 cs
FCL 40'
2400 cs
UPC Each
770795552496
UPC Carton
10770795552493
Thành Phần
Hạnh Nhân Tiệt Trùng
Hạnh Nhân Sống 650g
Code
Packsize
12/650g
CBM
0.032(485x285x232)mm
Net Weight
7.8kg
Gross Weight
8.5kg
FCL 20'
720 cs
FCL 40'
1440 cs
UPC Each
770795148316
UPC Carton
10770795148313
Thành Phần
Hạnh Nhân Tiệt Trùng
Hạnh Nhân Bơ Caramen 220g
Code
Packsize
12/220g
CBM
0.009 (328x240x115)mm
Net Weight
2.64 kg
Gross Weight
3.44 kg
FCL 20'
1800 tray
FCL 40'
3600 tray
UPC Each
770795510915
UPC Carton
10770795510912
Thành Phần
Hạnh Nhân, Đường (Đường, Xi-rô Glucose), Bơ, Muối, Vani, Bột Cacao
Hạnh Nhân Bơ Caramen 50g
Code
Packsize
12/50g
CBM
0.0036(250x98x145)mm
Net Weight
0.6kg
Gross Weight
0.8kg
FCL 20'
6600 cs
FCL 40'
13200 cs
UPC Each
770795511905
UPC Carton
10770795511902
Thành Phần
Hạnh Nhân, Đường, Bơ, Xi-rô Glucose, Muối, Bột Cacao, Vani
Hạnh Nhân Mật Ong 227g
Code
Packsize
12/227g
CBM
0,013(450x330x90)mm
Net Weight
2.7kg
Gross Weight
3.6kg
FCL 20'
2080 tray
FCL 40'
4160 tray
UPC Each
770795520976
UPC Carton
10770795520973
Thành Phần
Hạnh Nhân, Bột Mật Ong, Mật Ong, Si Rô Bắp, Muối, Maltodextrin
Hạnh Nhân Không Muối 1kg
Code
Packsize
8/1kg
CBM
0.019(430x210x190)mm
Net Weight
8kg
Gross Weight
9.45kg
FCL 20'
900 tray
FCL 40'
1800 tray
UPC Each
8935090910507
UPC Carton
18935090910504
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 1kg
Code
Packsize
8/1kg
CBM
0.027(540x260x190)mm
Net Weight
8kg
Gross Weight
9.45kg
FCL 20'
880 tray
FCL 40'
1760 tray
UPC Each
770795004971
UPC Carton
10770795004978
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 160g
Code
DDPK 000113
Packsize
24/160g
CBM
0.035(490x405x180)mm
Net Weight
3.84kg
Gross Weight
4.0kg
FCL 20'
600 cs
FCL 40'
1200 cs
UPC Each
770795001130
UPC Carton
10770795001137
Thành Phần
Hạnh Nhân, Dầu Cọ
Hạnh Nhân Không Muối 100g
Code
Packsize
12/100g
CBM
0.0066(310x125x170)mm
Net Weight
1.2kg
Gross Weight
1.32kg
FCL 20'
3900 cs
FCL 40'
7800 cs
UPC Each
770795510618
UPC Carton
10770795510615
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 50g
Code
Packsize
4/12/50g
CBM
0.0328(530x335x185)mm
Net Weight
2.4kg
Gross Weight
2.8kg
FCL 20'
1650 cs
FCL 40'
3300 cs
UPC Each
770795794025
UPC Carton
20770795794029
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 400g
Code
Packsize
12/400g
CBM
0.017(388x278x160)mm
Net Weight
4.8kg
Gross Weight
6kg
FCL 20'
1430 cs
FCL 40'
2860 cs
UPC Each
8935090912112
UPC Carton
18935090912119
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 270g
Code
DDPK 055248
Packsize
12/270g
CBM
0.0169(360x285x165)mm
Net Weight
3.24kg
Gross Weight
3.9kg
FCL 20'
1200 cs
FCL 40'
2400 cs
UPC Each
770795552489
UPC Carton
10770795552486
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hotline

Hotline

0274.3830.388