“Fine Foods of The Earth”.
Dan On Foods

Không Muối

Sắp xếp theo:
Hạnh Nhân Không Muối 600g
Code
91070031
Packsize
10/600g
CBM
0.020 (472x242x180)mm
Net Weight
6kg
Gross Weight
7.13kg
FCL 20'
1100 trays
FCL 40'
2310 trays
UPC Each
770795520815
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 800g
Code
91070098
Packsize
6/800g
CBM
0.013 (360x230x155)mm
Net Weight
4.8kg
Gross Weight
5.7kg
FCL 20'
1560 trays
FCL 40'
3120 trays
UPC Each
8935090912945
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 1kg
Code
91070074
Packsize
8/1kg
CBM
0.017 (430x210x190)mm
Net Weight
8kg
Gross Weight
9.45kg
FCL 20'
900 trays
FCL 40'
1800 trays
UPC Each
8935090910507
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 1kg
Code
91070040
Packsize
8/1kg
CBM
0.027 (540x260x190)mm
Net Weight
8kg
Gross Weight
9.45kg
FCL 20'
880 trays
FCL 40'
1760 trays
UPC Each
770795004971
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 160g
Code
91070057
Packsize
24/160g
CBM
0.035 (490x405x180)mm
Net Weight
3.84kg
Gross Weight
4.0kg
FCL 20'
600 cs
FCL 40'
1200 cs
UPC Each
770795001130
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 100g
Code
91070009
Packsize
12/100g
CBM
0.0066 (310x125x170)mm
Net Weight
1.2kg
Gross Weight
1.32kg
FCL 20'
3900 cs
FCL 40'
7800 cs
UPC Each
770795510618
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 50g
Code
91070053
Packsize
12/50g
CBM
0.007 (257x160x170)mm
Net Weight
0.6kg
Gross Weight
0.8kg
FCL 20'
2800 cs
FCL 40'
5600 cs
UPC Each
770795794025
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 270g
Code
91070061
Packsize
24/270g
CBM
0.021 (400x285x185)mm
Net Weight
6.48kg
Gross Weight
7.2kg
FCL 20'
1000 cs
FCL 40'
2000 cs
UPC Each
770795552489
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 210g
Code
91070071
Packsize
12/210g
CBM
0.009 (328x240x115)mm
Net Weight
2.52kg
Gross Weight
3.32kg
FCL 20'
1800 trays
FCL 40'
3600 trays
UPC Each
8935090912051
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 454g
Code
91070037
Packsize
12/454g
CBM
0.0173 (400x288x150)mm
Net Weight
5.448kg
Gross Weight
6.6kg
FCL 20'
1300 trays
FCL 40'
2600 trays
UPC Each
770795011542
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 250g
Code
91070065
Packsize
12/250g
CBM
0.009 (302x220x130)mm
Net Weight
3kg
Gross Weight
3.74kg
FCL 20'
2040 trays
FCL 40'
4080 trays
UPC Each
8935090911818
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hạnh Nhân Không Muối 227g
Code
91070042
Packsize
12/227g
CBM
0.013 (450x330x90)mm
Net Weight
2.7kg
Gross Weight
3.6kg
FCL 20'
2080 trays
FCL 40'
4160 trays
UPC Each
770795520938
Thành Phần
Hạnh Nhân
Hotline

Hotline

0274.3830.388