Muối

DAN ON FOODS Corporation cung cấp sản phẩm chất lượng cho khách hàng trên toàn thế giới. Chúng tôi cam kết cung cấp cho khách hàng những sản phẩm chất lượng, có giá cạnh tranh bởi dịch vụ đẳng cấp thế giới để đáp ứng mong đợi của khách hàng.
Với cam kết như vậy với khách hàng, chúng tôi cung cấp “Thực phẩm chất lượng trên toàn cầu”.
Sắp xếp theo:
Hạnh Nhân Muối 160g
Code
91070056
Packsize
24/160g
CBM
0.035 (490x405x180)mm
Net Weight
3.84kg
Gross Weight
4.0kg
FCL 20'
600 cs
FCL 40'
1200 cs
UPC Each
770795001123
Thành Phần
Hạnh Nhân, Dầu Cọ, Muối
Hạnh Nhân Muối 235g
Code
91070077
Packsize
10/235g
CBM
0.0084 (390x188x115)mm
Net Weight
2.35kg
Gross Weight
3kg
FCL 20'
2380 trays
FCL 40'
4760 trays
UPC Each
8935090912372
Thành Phần
Hạnh Nhân, Dầu Thực Vật, Muối
Hạnh Nhân Muối 580g
Code
91070062
Packsize
10/580g
CBM
0.020 (472x242x180)mm
Net Weight
5.8kg
Gross Weight
6.93kg
FCL 20'
1100 trays
FCL 40'
2310 trays
UPC Each
8935090911535
Thành Phần
Hạnh Nhân, Dầu Cọ, Muối
Hạnh Nhân Muối 100g
Code
91070007
Packsize
12/100g
CBM
0.0066 (310x125x170)mm
Net Weight
1.2kg
Gross Weight
1.32kg
FCL 20'
3900 cs
FCL 40'
7800 cs
UPC Each
770795511011
Thành Phần
Hạnh Nhân, Dầu Cọ, Muối
Hạnh Nhân Muối 50g
Code
91070052
Packsize
12/50g
CBM
0.007 (257x160x170)mm
Net Weight
0.6kg
Gross Weight
0.8kg
FCL 20'
2800 cs
FCL 40'
5600 cs
UPC Each
770795794018
Thành Phần
Hạnh Nhân, Dầu Cọ, Muối
Hạnh Nhân Muối 400g
Code
Packsize
12/400g
CBM
0.017(388x278x160)mm
Net Weight
4.8kg
Gross Weight
6kg
FCL 20'
1430 cs
FCL 40'
2860 cs
UPC Each
8935090912105
Thành Phần
Hạnh Nhân, Dầu Cọ , Muối
Hạnh Nhân Muối 270g
Code
91070060
Packsize
12/270g
CBM
0.021 (400x285x185)mm
Net Weight
6.48kg
Gross Weight
7.2kg
FCL 20'
1000 cs
FCL 40'
2000 cs
UPC Each
770795552472
Thành Phần
Hạnh Nhân, Dầu Hạt Cải, Muối
Hạnh Nhân Muối 210g
Code
91070073
Packsize
12/210g
CBM
0.009 (328x240x115)mm
Net Weight
2.52kg
Gross Weight
3.32kg
FCL 20'
1800 cs
FCL 40'
3600 cs
UPC Each
8935090912068
Thành Phần
Hạnh Nhân, Dầu Cọ , Muối
Hạnh Nhân Muối 454g
Code
91070102
Packsize
12/454g
CBM
0.0173 (400x288x150)mm
Net Weight
5.448kg
Gross Weight
6.6kg
FCL 20'
1300 trays
FCL 40'
2600 trays
UPC Each
770795005206
Thành Phần
Hạnh Nhân, Dầu Cọ, Muối
Hạnh Nhân Muối 250g
Code
91070064
Packsize
12/250g
CBM
0.009 (302x220x130)mm
Net Weight
3kg
Gross Weight
3.74kg
FCL 20'
2040 trays
FCL 40'
4080 trays
UPC Each
8935090911801
Thành Phần
Hạnh Nhân, Dầu Cọ, Muối
Hạnh Nhân Muối 227g
Code
91070041
Packsize
12/227g
CBM
0.012 (438x321x85)mm
Net Weight
2.72kg
Gross Weight
3.74kg
FCL 20'
1840 trays
FCL 40'
3680 trays
UPC Each
770795520952
Thành Phần
Hạnh Nhân, Dầu Cọ, Muối
Hotline

Hotline

0274.3830.388