“Fine Foods of The Earth”.
Dan On Foods

Sản phẩm

Sắp xếp theo:
Kẹo Hạnh Nhân, Điều, Nam Việt Quất 180g
Code
332
Packsize
12/180G
CBM
0.02(330x290x225)mm
Net Weight
2.16 kg
Gross Weight
2.66 kg
FCL 20'
900 cs
FCL 40'
1800cs
UPC Each
8935090940238
UPC Carton
18935090940235
Thành Phần
Hạt Điều, Hạnh Nhân, Xi-rô Glucose, Đường, Nam Việt Quất Khô (Có Dầu Thực Vật), Muối, Vani
Ngũ Cốc Yến Mạch, Trái Cây 700g
Code
DDPK 003009
Packsize
8/700g
CBM
0.02(430x210x190)mm
Net Weight
5,6 kg
Gross Weight
7.05 kg
FCL 20'
900cs
FCL 40'
1800cs
UPC Each
770795030093
UPC Carton
10770795030090
Thành Phần
Yến Mạch, Đường, Hạnh Nhân, Gạo Rang, Hạt Điều, Mật Ong, Dừa Nạo (Thêm Sulphites), Xi-rô Glucose, Dầu Hạt Cải, Trái Cây Sấy Lạnh (Táo, Dâu Tây, Mâm Xôi, Xoài), Muối
Hạt Mè Đen Rang 200g
Code
DDPK 055890
Packsize
12/200g
CBM
0.012(310x205x190)mm
Net Weight
2.4 kg
Gross Weight
2.55 kg
FCL 20'
1800 cs
FCL 40'
3600 cs
UPC Each
770795558900
UPC Carton
10770795558907
Thành Phần
Mè Đen
Hạt Phỉ 425g
Code
329
Packsize
12/425g
CBM
0.032(485x285x232)mm
Net Weight
5,1 kg
Gross Weight
5,8 kg
FCL 20'
720cs
FCL 40'
1440cs
UPC Each
770795484421
UPC Carton
10770795484428
Thành Phần
Hạt Phỉ Không Vỏ
Lá Húng Nguyệt Quế 10g
Code
327
Packsize
12/10g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
0.12 kg
Gross Weight
0.24 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795913143
UPC Carton
10770795913140
Thành Phần
Húng Quế
Lá Hương Thảo 10g
Code
326
Packsize
12/10g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
0.12 kg
Gross Weight
0.24 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795913198
UPC Carton
10770795913195
Thành Phần
Lá Hương Thảo
Bột Nghệ 25g
Code
325
Packsize
12/25g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
0.3 kg
Gross Weight
0.42 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795913037
UPC Carton
10770795913034
Thành Phần
Bột Nghệ
Gừng Xay 25g
Code
324
Packsize
12/25g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
0.3 kg
Gross Weight
0.42 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795913112
UPC Carton
10770795913119
Thành Phần
Gừng Xay
Cỏ Xạ Hương 10g
Code
323
Packsize
12/10g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
0.12 kg
Gross Weight
0.24 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795913129
UPC Carton
10770795913126
Thành Phần
Cỏ Xạ Hương
Quế Nguyên Chất 25g
Code
322
Packsize
12/25g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
0.3 kg
Gross Weight
0.42 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795913075
UPC Carton
10770795913072
Thành Phần
Bột Quế
Ớt Chuông Nghiền Tây Ban Nha 25g
Code
321
Packsize
12/25g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
0.3 kg
Gross Weight
0.42 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795913174
UPC Carton
10770795913171
Thành Phần
Ớt Cựa Gà Tây Ban Nha
Lá Oregano 10g
Code
320
Packsize
12/10g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
0.12 kg
Gross Weight
0.24 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795913051
UPC Carton
10770795913058
Thành Phần
Lá Oregano
Hotline

Hotline

0274.3830.388