“Fine Foods of The Earth”.
Dan On Foods

Sản phẩm

Sắp xếp theo:
Hương Thảo, Nguyên 50g
Code
295
Packsize
12/50g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
0.6 kg
Gross Weight
0.72 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795195501
UPC Carton
10770795195508
Thành Phần
Hương Thảo
Bột Hương Thảo 50g
Code
294
Packsize
12/50g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
0.6 kg
Gross Weight
0.72 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795095504
UPC Carton
10770795095509
Thành Phần
Bột Hương Thảo
Ớt Nghiền 50g
Code
293
Packsize
12/50g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
0.6 kg
Gross Weight
0.72 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795191855
UPC Carton
10770795191852
Thành Phần
Ớt Nghiền
Bột Cần Tây 100g
Code
292
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795917608
UPC Carton
10770795917605
Thành Phần
Bột Cần Tây
Bột Nghệ 100g
Code
291
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795396403
UPC Carton
10770795396400
Thành Phần
Bột Nghệ
Bột Hành Tây Nướng 50g
Code
290
Packsize
12/50g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
0.6 kg
Gross Weight
0.72 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795943904
UPC Carton
10770795943901
Thành Phần
Hành Tây Nướng
Hỗn Hợp Gia Vị Nướng 100g
Code
289
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795939006
UPC Carton
10770795939003
Thành Phần
Hỗn Hợp Gia Vị
Bột Cà Ri Đặc Biệt 100g
Code
288
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795009280
UPC Carton
10770795009287
Thành Phần
Bột Cà Ri Đặc Biệt
Bột Tiêu Mexico 100g
Code
287
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795009006
UPC Carton
10770795009003
Tiêu Mexico, Nguyên 100g
Code
286
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795191107
UPC Carton
10770795191104
Thành Phần
Tiêu
Bột Củ Hành 100g
Code
285
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795942402
UPC Carton
10770795942409
Thành Phần
Bột Hành Tây
Củ Hành Thái Băm 100g
Code
284
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795941900
UPC Carton
10770795941907
Thành Phần
Hành Tây Băm
Hotline

Hotline

0274.3830.388