“Fine Foods of The Earth”.
Dan On Foods

Sản phẩm

Sắp xếp theo:
Củ Hành Thái Sợi 100g
Code
283
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795942907
UPC Carton
10770795942904
Thành Phần
Củ Hành Thái Sợi
Hạt Mù Tạt, Nguyên 100g
Code
282
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795193903
UPC Carton
10770795193900
Thành Phần
Hạt Mù Tạt
Bột Hạt Mù Tạt 100g
Code
281
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795939402
UPC Carton
10770795939409
Thành Phần
Bột Hạt Mù Tạt
Hỗn Hợp Các Gia Vị Masala 100g
Code
280
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795938009
UPC Carton
10770795938006
Thành Phần
Hỗn Hợp Masala
Bột Cà Ri Madras 100g
Code
279
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795292705
UPC Carton
10770795292702
Thành Phần
Bột Cà-ri Madras
Bột Ớt Tây Ban Nha 100g
Code
278
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795009372
UPC Carton
10770795009379
Thành Phần
Bột Ớt Tây Ban Nha
Bột Ớt Hungarian 100g
Code
277
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795394553
UPC Carton
10770795394550
Thành Phần
Bột Ớt Hungarian
Bột Tỏi 100g
Code
276
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795009303
UPC Carton
10770795009300
Thành Phần
Bột Tỏi
Cỏ Ca Ri 100g
Code
275
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795193101
UPC Carton
10770795193108
Thành Phần
Cỏ Ca Ri
Tỏi Băm 100g
Code
274
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795093401
UPC Carton
10770795093408
Thành Phần
Tỏi Băm
Bột Hạt Cây Thì Là 100g
Code
273
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795930409
UPC Carton
10770795930406
Thành Phần
Bột Hạt Cây Thì Là
Hạt Cây Thì Là, Nguyên 100g
Code
272
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795192951
UPC Carton
10770795192958
Thành Phần
Hạt Cây Thì Là
Hotline

Hotline

0274.3830.388