“Fine Foods of The Earth”.
Dan On Foods

Sản phẩm

Sắp xếp theo:
Bột Hạt Thì Là 100g
Code
271
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795926402
UPC Carton
10770795926409
Thành Phần
Bột Hạt Thì Là
Hạt Thì Là, Nguyên 100g
Code
270
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795192609
UPC Carton
10770795192606
Thành Phần
Hạt Thì Là
Ớt Cayenne 100g
Code
269
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795391903
UPC Carton
10770795391900
Thành Phần
Ớt Cayenne
Hoa Hồi 50g
Code
268
Packsize
12/50g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
0.6 kg
Gross Weight
0.72 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795291302
UPC Carton
10770795291309
Thành Phần
Hoa Hồi
Hạt Hoa Hồi, Nguyên 50g
Code
267
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795009433
UPC Carton
10770795009430
Thành Phần
Hạt Hoa Hồi
Bột Hồi 100g
Code
266
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795912504
UPC Carton
10770795912501
Thành Phần
Bột Hạt Hoa Hồi
Hạt Tiêu Đen Thô 100g
Code
265
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795295201
UPC Carton
10770795295208
Thành Phần
Hạt Tiêu Đen Thô
Hạt Tiêu Đen 100g
Code
264
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795009655
UPC Carton
10770795009652
Thành Phần
Hạt Tiêu Đen
Tiêu Trắng Nguyên Hạt 100g
Code
263
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795294754
UPC Carton
10770795294751
Thành Phần
Tiêu Trắng Nguyên Hạt
Tiêu Đen Nguyên Hạt 100g
Code
262
Packsize
12/100g
CBM
0.005 (225x142x170)mm
Net Weight
1.2 kg
Gross Weight
1.32 kg
FCL 20'
5200 cs
FCL 40'
10816 cs
UPC Each
770795009709
UPC Carton
10770795009706
Thành Phần
Tiêu Đen Nguyên Hạt
Nam Việt Quất Khô 400g
Code
261
Packsize
12/400g
CBM
0,017(360x285x165)mm
Net Weight
4,8 kg
Gross Weight
5,3 kg
FCL 20'
1200 cs
FCL 40'
2400 cs
UPC Each
770795006005
UPC Carton
770795006005
Thành Phần
Nam Việt Quất, Đường, Dầu Hướng Dương
Nam Việt Quất Khô 150g
Code
DDPK 061290
Packsize
12/150g
CBM
0,0095(302x170x185)mm
Net Weight
1,8 kg
Gross Weight
2.2 kg
FCL 20'
3080 cs
FCL 40'
6160 cs
UPC Each
770795612909
UPC Carton
10770795612906
Thành Phần
Nam Việt Quất, Đường, Dầu Hướng Dương
Hotline

Hotline

0274.3830.388