“Fine Foods of The Earth”.
Dan On Foods

Sản phẩm

Sắp xếp theo:
Nam Việt Quất Khô 100g
Code
DDPK 061330
Packsize
12/100g
CBM
0,008(340x135x175)mm
Net Weight
1,2 kg
Gross Weight
1,6kg
FCL 20'
3080 cs
FCL 40'
6160 cs
UPC Each
770795613302
UPC Carton
10770795613309
Thành Phần
Việt Quất, Đường, Dầu Hướng Dương
Nho Khô Mỹ Tự Nhiên 150g
Code
258
Packsize
12/150g
CBM
0.01 (295x180x205)mm
Net Weight
1.8 kg
Gross Weight
2.2 kg
FCL 20'
1600cs
FCL 40'
3200cs
UPC Each
770795006494
UPC Carton
10770795006491
Thành Phần
Nho Khô Mỹ Tự Nhiên, Dầu Cảỉ/ Dầu Hướng Dương
Nho Khô Mỹ Tự Nhiên 397g
Code
257
Packsize
12/397g
CBM
0.0229 (420x260x210)mm
Net Weight
4.764 kg
Gross Weight
5.2 kg
FCL 20'
800 cs
FCL 40'
1600 cs
UPC Each
770795006456
UPC Carton
10770795006453
Thành Phần
Nho Khô Mỹ Tự Nhiên, Dầu Cảỉ/ Dầu Hướng Dương
Bơ Đâu Phộng Crunchy 908g
Code
256
Packsize
12/908g
CBM
0.018 (388x284x165)mm
Net Weight
10.896 kg
Gross Weight
11.996 kg
FCL 20'
1200 tray
FCL 40'
2400 tray
UPC Each
770795014338
UPC Carton
10770795014335
Thành Phần
Đậu Phộng, Đường, Dầu Cọ, Muối, Dầu Thực Vật
Bơ Đâu Phộng Crunchy 400g
Code
255
Packsize
12/400g
CBM
0.0111 (325x297x115)mm
Net Weight
4.8 kg
Gross Weight
5.52 kg
FCL 20'
2500 tray
FCL 40'
5000 tray
UPC Each
8935090980029
UPC Carton
18935090980026
Thành Phần
Đậu Phộng, Đường, Dầu Cọ, Muối, Dầu Thực Vật
Bơ Đậu Phộng Creamy 908g
Code
254
Packsize
12/908g
CBM
0.018 (388x284x165)mm
Net Weight
10.896 kg
Gross Weight
11.996 kg
FCL 20'
1200 tray
FCL 40'
2400 tray
UPC Each
770795014352
UPC Carton
10770795014359
Thành Phần
Đậu Phộng, Đường, Dầu Cọ, Muối, Dầu Thực Vật
Bơ Đâu Phộng Crunchy 400g
Code
253
Packsize
12/400g
CBM
0.0111 (325x297x115)mm
Net Weight
4.8 kg
Gross Weight
5.52 kg
FCL 20'
2500 tray
FCL 40'
5000 tray
UPC Each
8935090980012
UPC Carton
18935090980019
Thành Phần
Đậu Phộng, Đường, Dầu Cọ, Muối, Dầu Thực Vật
Hazelnuts 425g
Code
252
Packsize
12/425g
CBM
0.032(485x285x232)mm
Net Weight
5,1 kg
Gross Weight
5,8 kg
FCL 20'
720cs
FCL 40'
1440cs
UPC Each
770795484421
UPC Carton
10770795484428
Thành Phần
Blanched Hazelnut
Hồ Đào 400g
Code
251
Packsize
12/400g
CBM
0.032(485x285x232)mm
Net Weight
4,8 kg
Gross Weight
5,5 kg
FCL 20'
720cs
FCL 40'
1440cs
UPC Each
770795005022
UPC Carton
10770795005029
Thành Phần
Hồ Đào Sống
Hạt Mè Trắng Sống 200g
Code
DDPK 000547
Packsize
12/200g
CBM
0.012(310x205x190)mm
Net Weight
2.4 kg
Gross Weight
2.55 kg
FCL 20'
1800 cs
FCL 40'
3600 cs
UPC Each
770795005473
UPC Carton
10770795005470
Thành Phần
Mè Trắng Sống
Hạt Mè Trắng Rang 200g
Code
DDPK 000548
Packsize
12/200g
CBM
0.012(310x205x190)mm
Net Weight
2.4 kg
Gross Weight
2.55 kg
FCL 20'
1800 cs
FCL 40'
3600 cs
UPC Each
770795255861
UPC Carton
10770795255868
Thành Phần
Mè Sấy
Hạt Mè Tự Nhiên Rang 200g
Code
DDPK 055900
Packsize
12/200g
CBM
0.012(310x205x190)mm
Net Weight
2.4 kg
Gross Weight
2.55 kg
FCL 20'
1800 cs
FCL 40'
3600 cs
UPC Each
770795558931
UPC Carton
10770795558938
Thành Phần
Mè Sấy
Hotline

Hotline

0274.3830.388